beyond control

beyond control

The situation was beyond control.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (Adverb):
    • Ngoài tầm kiểm soát: "beyond control" chỉ trạng thái một sự việc, tình huống không thể bị kiểm soát, quản lý hoặc ngăn chặn bởi bất kỳ ai.
dụ sử dụng
  • (Tình hình đã leo thang ngoài tầm kiểm soát.)
  • (Cơn giận của anh ta đã vượt ngoài tầm kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go beyond control": trở nên không thể kiểm soát được.
    • The crowd went beyond control during the protest. (Đám đông đã vượt ngoài tầm kiểm soát trong cuộc biểu tình.)
  • "to be beyond someone's control": nằm ngoài khả năng kiểm soát của ai đó.
    • The weather is beyond our control. (Thời tiết nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of control (adj/adv): mất kiểm soát (tương tự nghĩa với "beyond control").
    • The car went out of control and crashed. (Chiếc xe đã mất kiểm soát đâm vào.)
  • Uncontrollable (adj): không thể kiểm soát được.
    • The child's laughter was uncontrollable. (Tiếng cười của đứa trẻ không thể kiềm chế được.)
Từ đồng nghĩa
  • Out of hand: vượt quá tầm kiểm soát (thường dùng trong ngữ cảnh hỗn loạn).
    • The riots got out of hand. (Các cuộc bạo loạn đã vượt quá tầm kiểm soát.)
  • Unmanageable: không thể quản lý được.
    • The project became unmanageable. (Dự án đã trở nên không thể quản lý được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get beyond control: trở nên ngoài tầm kiểm soát.
    • The fire got beyond control quickly. (Ngọn lửa nhanh chóng vượt ngoài tầm kiểm soát.)
  • Keep beyond control: duy trì trạng thái ngoài tầm kiểm soát (hiếm dùng).
    • The situation was kept beyond control by no one. (Tình hình không được ai giữ trong tầm kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond one's control: nằm ngoài khả năng của ai đó.
    • The delay was beyond our control due to the storm. (Sự chậm trễ nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi do cơn bão.)